(TPVN) - Việc cho phép nghị quyết được ưu tiên áp dụng so với các văn bản hiện hành đòi hỏi sự thống nhất trong nhận thức và vận dụng giữa các cơ quan, nếu không sẽ phát sinh nguy cơ áp dụng không đồng bộ.

Một doanh nghiệp sản xuất tại miền Bắc từng mất gần ba tháng chỉ để hoàn tất thủ tục kiểm tra chuyên ngành cho một lô hàng nhập khẩu, dù hồ sơ kỹ thuật không có gì phức tạp. Trong khoảng thời gian đó, chi phí lưu kho, chi phí tài chính và chi phí cơ hội liên tục gia tăng, trong khi bản thân thủ tục lại không tạo thêm giá trị kiểm soát tương xứng.
Những “chi phí vô hình” như vậy không chỉ là câu chuyện cá biệt, mà phản ánh một vấn đề mang tính cấu trúc của môi trường kinh doanh. Trong bối cảnh đó, cải cách thủ tục hành chính không còn là khẩu hiệu, mà trở thành một yêu cầu tất yếu. Nghị quyết 66.16/2026/NQ-CP, đặc biệt là Điều 19, cho thấy một cách tiếp cận mới – quyết liệt hơn, trực diện hơn – trong việc xử lý những điểm nghẽn này.
Đột phá trong quản trị hành chính
Trong mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thủ tục hành chính không chỉ là công cụ quản lý mà còn là phương tiện thực thi quyền lực nhà nước, đồng thời là kênh tiếp xúc trực tiếp giữa nhà nước với người dân và doanh nghiệp. Theo tinh thần của Hiến pháp 2013, quyền tự do kinh doanh và quyền tiếp cận công bằng các nguồn lực phát triển chỉ có thể được bảo đảm khi hệ thống thủ tục hành chính vận hành minh bạch, hợp lý và không tạo ra rào cản không cần thiết.Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy sự phát triển của hệ thống pháp luật trong nhiều năm qua, bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, cũng kéo theo một hệ quả: thủ tục hành chính ngày càng phức tạp hơn do sự chồng chéo giữa các quy định. Nghiên cứu của World Bank cho thấy chi phí tuân thủ thủ tục hành chính tại nhiều nền kinh tế đang phát triển có thể chiếm từ 2–5% doanh thu doanh nghiệp, trong đó phần lớn không xuất phát từ nghĩa vụ pháp lý cốt lõi mà từ sự phức tạp của quy trình[1]. Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển từ cải cách mang tính kỹ thuật sang cải cách mang tính cấu trúc.
Từ ý chí chính trị đến áp lực thể chế
Khoản 1 Điều 19 của Nghị quyết 66.16/2026/NQ-CP quy định thời hạn hiệu lực từ ngày 15/4/2026 đến hết ngày 28/02/2027[2]. Đây không đơn thuần là một quy định kỹ thuật, mà là một thiết kế chính sách có chủ đích. Trong khoa học quản trị công, việc thiết lập một “cửa sổ cải cách” có thời hạn cho phép nhà nước tập trung nguồn lực vào một giai đoạn ngắn, tạo ra áp lực hành động tức thời đối với bộ máy hành chính.Theo báo cáo của OECD, các chương trình cải cách có thời hạn rõ ràng, gắn với mục tiêu định lượng và trách nhiệm giải trình cụ thể, thường đạt hiệu quả cao hơn so với các chương trình dài hạn thiếu ràng buộc[3]. Trong bối cảnh Việt Nam, việc giới hạn thời gian hiệu lực đã buộc các bộ, ngành phải hành động nhanh, hạn chế tình trạng trì hoãn và kéo dài quy trình nội bộ, qua đó biến cải cách thành một nghĩa vụ thể chế có thể kiểm soát.
Phá vỡ độ trễ của hệ thống pháp luật
Điểm đột phá nhất của Điều 19 nằm ở khoản 2 và khoản 3, khi vừa cho phép các quy định của nghị quyết tự động chấm dứt hiệu lực khi được thay thế bằng văn bản mới, vừa xác lập nguyên tắc ưu tiên áp dụng nghị quyết trong trường hợp có xung đột[4]. Đây là một cơ chế đặc biệt, tạm thời điều chỉnh nguyên tắc thứ bậc hiệu lực văn bản nhằm phục vụ mục tiêu cải cách.Trong lý luận pháp luật hiện đại, các cơ chế tương tự được sử dụng để xử lý tình trạng “độ trễ pháp lý” – tức khoảng thời gian từ khi phát sinh nhu cầu điều chỉnh đến khi hệ thống pháp luật phản ứng. International Monetary Fund đã chỉ ra rằng độ trễ này là một trong những yếu tố làm suy giảm tính linh hoạt của môi trường kinh doanh tại các nền kinh tế đang phát triển[5]. Bằng việc cho phép áp dụng ngay các quy định đơn giản hóa, Điều 19 đã tạo ra một “cơ chế vượt rào có kiểm soát”, giúp hệ thống hành chính vận hành theo hướng hiệu quả hơn.
Giảm chi phí, tăng năng lực cạnh tranh
Cải cách thủ tục hành chính không chỉ là vấn đề quản lý nhà nước, mà còn là một công cụ chính sách kinh tế. Theo nghiên cứu của Asian Development Bank, việc đơn giản hóa thủ tục hành chính có thể giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí tuân thủ và rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường[6].Tại Việt Nam, các lĩnh vực như thuế, hải quan và đầu tư là những nơi doanh nghiệp có mức độ tiếp xúc thủ tục cao nhất. Các động thái gần đây cho thấy việc đơn giản hóa thủ tục khai thuế và rà soát quy định kiểm tra chuyên ngành đã bắt đầu được triển khai[7]. Khi những cải cách này được thực hiện đồng bộ, tác động không chỉ dừng lại ở việc giảm số lượng thủ tục, mà còn góp phần giảm chi phí vận hành, giảm rủi ro pháp lý và nâng cao khả năng dự đoán của môi trường kinh doanh.
Phép thử đối với kỷ luật hành chính
Dù mang tính đột phá, cơ chế của Điều 19 cũng đặt ra yêu cầu rất cao đối với bộ máy thực thi. Việc cho phép nghị quyết được ưu tiên áp dụng so với các văn bản hiện hành đòi hỏi sự thống nhất trong nhận thức và vận dụng giữa các cơ quan, nếu không sẽ phát sinh nguy cơ áp dụng không đồng bộ. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, thành công của cải cách không chỉ phụ thuộc vào thiết kế chính sách, mà còn phụ thuộc vào năng lực thực thi. Báo cáo của United Nations Development Programme nhấn mạnh rằng kỷ luật hành chính và trách nhiệm giải trình là yếu tố quyết định trong việc chuyển hóa cải cách từ văn bản thành kết quả thực tế[8].Vì vậy, Điều 19 không chỉ là một quy định về hiệu lực, mà còn là một phép thử đối với toàn bộ hệ thống. Nó đặt ra một yêu cầu rõ ràng: bộ máy hành chính phải chuyển từ tư duy “quản lý bằng thủ tục” sang tư duy “phục vụ phát triển”. Thành công hay thất bại của nghị quyết, do đó, không chỉ nằm ở nội dung, mà nằm ở cách hệ thống lựa chọn vận hành trong “cửa sổ cải cách” đã được mở ra.
Tài liệu tham khảo
[1] World Bank, Doing Business Reports;[2] Khoản 1 Điều 19 Nghị quyết 66.16/2026/NQ-CP;
[3] OECD, Regulatory Policy Outlook;
[4] Khoản 2, 3 Điều 19 Nghị quyết 66.16/2026/NQ-CP;
[5] International Monetary Fund, nghiên cứu về cải cách thể chế;
[6] Asian Development Bank, báo cáo về chi phí tuân thủ hành chính;
[7] Tổng hợp từ các bài viết trên Cổng Thông tin Chính phủ, Báo Tuổi Trẻ và Tạp chí Kinh tế - Tài chính về rà soát thủ tục thuế, hải quan năm 2026;
[8] United Nations Development Programme, báo cáo về quản trị công.
-
Luật sư LƯU TIẾN DŨNG
Chánh Văn phòng Hãng luật La Défense
XEM THÊM
Chọn hình phạt hay tha thứ - Tư pháp hình sự và vai trò biện hộ của luật sư
Công lý đến muộn – và những khoảng trống không thể lấp đầy
Đại biểu Quốc hội: từ vị trí đại diện đến một nghề chính trị chuyên nghiệp tại Việt Nam
Phát triển văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Tầm nhìn của Nghị quyết 80-NQ/TW
Khi luật sư ứng cử chính trường – Nâng cao hiệu quả Nhà nước pháp quyền trong kỷ nguyên mới
Rút kinh nghiệm những vi phạm tố tụng nghiêm trọng trong vụ án hành chính
(TPVN) - Tố tụng hành chính là cơ chế kiểm soát quyền lực hành chính bằng quyền lực tư pháp. Khi các chuẩn mực tố tụng bị xem nhẹ, bản án không chỉ đối diện nguy cơ bị hủy mà còn làm sai lệch bản chất của cơ chế bảo vệ pháp quyền, kéo theo hệ lụy đối với quyền lợi đương sự và tính ổn định quản trị.





